Nghĩa chính
- Che đậy, giấu giếm, ngụy trangđộng từTo conceal or disguise.
- Mặc kín đáo, che chắn cơ thểđộng từTo clothe; to conceal one's private parts.
- Đắp chăn, trùm chănđộng từTo put covers over oneself in bed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cover upNguyên thể (infinitive)
- covers upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- covered upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- covering upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cover up one's trackscụm từ | cụm từ | Che giấu vết tích; che giấu những việc đã làm |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- coverdễ nhầmCó nghĩa là che giấu hành vi, lỗi sai hoặc sự thật; đây là nghĩa riêng, không phải mọi nghĩa của cover.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , !
- .