Nghĩa chính
- Che đậyđộng từngoại động từ (transitive)To hide something from view or from public knowledge, to try to keep something secret.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concealNguyên thể (infinitive)
- concealsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- concealedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- concealingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- conceal sb/sthche giấu ai/cái gìThe paintings were concealed beneath a thick layer of plaster.Những bức họa đã bị che giấu dưới một lớp thạch cao dày.
- conceal sb/sth from sb/sthgiấu ai/cái gì khỏi ai/cái gìFor a long time his death was concealed from her.Trong một thời gian dài, cái chết của anh ấy đã bị giấu kín với cô.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conceal feelings | Kìm nén cảm xúc | |
| conceal identity | Giấu danh tính | |
| conceal something from someone | Giấu điều gì với ai | |
| conceal the truth | Che giấu sự thật | |
| conceal weapon | Giấu vũ khí | |
| concealed assetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hidden asset |
| concealed carrydanh từ | danh từ | Việc thực hành mang súng giấu kín ở nơi công cộng |
| concealed shoesdanh từ | danh từ | Thực hành ma thuật dân gian mang tính lịch sử, trong đó những đôi giày đơn lẻ, quá mòn được cố tình giấu bên trong cấu trúc của một ngôi nhà hoặc tòa nhà |
Ví dụ
- .Anh ấy đã cố che giấu sự thật về sức khỏe của mình.
- .Anh ấy cố kìm nén cơn giận của mình.
- .Anh ấy dường như che giấu sự thật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc concealNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconcelen
- từ tiếng Pháp cổconceler“hide, disguise”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung