Dịch

conceal

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Che đậyđộng từngoại động từ (transitive)To hide something from view or from public knowledge, to try to keep something secret.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concealNguyên thể (infinitive)
  2. concealsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. concealedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. concealingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • conceal sb/sthche giấu ai/cái gìThe paintings were concealed beneath a thick layer of plaster.Những bức họa đã bị che giấu dưới một lớp thạch cao dày.
  • conceal sb/sth from sb/sthgiấu ai/cái gì khỏi ai/cái gìFor a long time his death was concealed from her.Trong một thời gian dài, cái chết của anh ấy đã bị giấu kín với cô.

Cụm từ (phrase)

conceal feelingsKìm nén cảm xúc
conceal identityGiấu danh tính
conceal something from someoneGiấu điều gì với ai
conceal the truthChe giấu sự thật
conceal weaponGiấu vũ khí
concealed assetdanh từĐồng nghĩa với hidden asset
concealed carrydanh từViệc thực hành mang súng giấu kín ở nơi công cộng
concealed shoesdanh từThực hành ma thuật dân gian mang tính lịch sử, trong đó những đôi giày đơn lẻ, quá mòn được cố tình giấu bên trong cấu trúc của một ngôi nhà hoặc tòa nhà

Ví dụ

  • .Anh ấy đã cố che giấu sự thật về sức khỏe của mình.
  • .Anh ấy cố kìm nén cơn giận của mình.
  • .Anh ấy dường như che giấu sự thật.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiconcelen
  2. từ tiếng Pháp cổconceler“hide, disguise”

AI