Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cho vào, nhận vàođộng từngoại động từ (transitive)To allow to enter; to grant entrance (to), whether into a place, into the mind, or into consideration
- Kết nạp, công nhậnđộng từngoại động từ (transitive)To allow (someone) to enter a profession or to enjoy a privilege; to recognize as qualified for a franchise.
- Thừa nhận, thú nhậnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To concede as true; to acknowledge or assent to, as an allegation which it is impossible to deny (+ to).
- Nhập việnđộng từngoại động từ (transitive)To allow to enter a hospital or similar facility for treatment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- admit to sththừa nhận việc gìDon't be afraid to admit to your mistakes.Đừng ngại thừa nhận sai lầm của bạn.
- admit to doing sththừa nhận làm gìShe admits to being strict with her children.Cô ấy thừa nhận nghiêm khắc với con cái.
- admit sththừa nhận cái gìHe admitted all his mistakes.Anh ấy thừa nhận tất cả sai lầm của mình.
- admit (that)…thừa nhận rằng…They freely admit (that) they still have a lot to learn.Họ tự do thừa nhận rằng họ vẫn còn nhiều điều phải học.
- admit to sb that…thừa nhận với ai rằng…I couldn't admit to my parents that I was finding the course difficult.Tôi không thể thừa nhận với cha mẹ rằng tôi thấy khóa học khó khăn.
- be admitted that…được thừa nhận rằng…It was generally admitted that the government had acted too quickly.Nói chung được thừa nhận rằng chính phủ đã hành động quá nhanh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admit a mistake | Thừa nhận sai lầm | |
| admit a patient | Tiếp nhận bệnh nhân | |
| admit evidence | Chấp nhận chứng cứ | |
| admit defeatđộng từ | động từ | Thừa nhận thất bại |
| admit guilt | Thú nhận tội lỗi | |
| admit mistake | Thừa nhận sai lầm | |
| freely admit | Thẳng thắn thừa nhận | |
| admit openly | Công khai thừa nhận |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Có thể
- ngoại động từ (transitive)Có thể, cho phépTo be capable of; to permit. In this sense, "of" may be used after the verb, or may be omitted.
Xuất hiện ở từ khác
- acceptdễ nhầm, đồng nghĩa“admit” dùng cho việc cho vào một nơi hoặc nhóm; “accept” thường nói về đồng ý với đề nghị hoặc thực tế.
- allowđồng nghĩathừa nhận
- grantđồng nghĩaNói trực tiếp rằng điều đó đúng; thông dụng và trung tính hơn grant.
- kicktrái nghĩaCho ai được vào một nơi, tổ chức hoặc hoạt động.
- ownđồng nghĩaThừa nhận điều gì đó, thường là khi bị ép buộc hoặc miễn cưỡng.
- takeđồng nghĩaDùng khi một trường hoặc tổ chức tiếp nhận người.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc admitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadmitten
- từ tiếng Pháp cổadmettre
- từ tiếng Latinhadmittō“to allow entrance, inlet”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- chấp nhận bằng chứng trong phiên tòa của một vụ án
- công nhận một luật sư đủ điều kiện hành nghề luật
- .Anh ta đã thừa nhận tội lỗi của mình.