introducir
B1động từ (verb)
/intɾoduˈsiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chènđộng từto insert
- Mang vào; giới thiệu; thêmđộng từto bring in; to introduce; to add
- Thừa nhận (ai đó); thêmđộng từto admit (someone); to add
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể introducirDanh động từ introduciendoPhân từ introducido
| Presente | |
|---|---|
| yo | introduzco |
| tú | introduces |
| él/ella/Ud. | introduce |
| nosotros | introducimos |
| vosotros | introducís |
| ellos/Uds. | introducen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| introducir mejoras | Đưa ra cải tiến | |
| introducir una modificación | Đưa ra sửa đổi | |
| introducir una palabra clave | Nhập từ khóa |
Ví dụ
- , .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- enterTiếng Anhtương đương
- introducedTiếng Anhtương đương
- keyTiếng Anhtương đương
- precedeTiếng Anhtương đương
- presentardễ nhầmdùng cho vật hoặc chủ đề, ít khi dùng cho giới thiệu người.
Họ từ (word family)
cùng gốc introducirTừ liên quan (related word)