admissible
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể chấp nhận, hợp lệtính từCapable or deserving to be admitted, accepted or allowed; allowable, permissible, acceptable.
- Tối ưu, thích hợptính từDescribing a heuristic that never overestimates the cost of reaching a goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- admissibleDạng gốc (base form)
- more admissibleSo sánh hơn (comparative)
- most admissibleSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admissible evidence | Chứng cứ được chấp nhận |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiadmissible
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Lời khai đó có thể giúp kết án anh ta, nhưng sẽ không được tòa chấp nhận.
- .Những chứng cứ như vậy thường không được tòa chấp nhận.
- chứng cứ hợp lệ