Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abideable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng tuân thủ
tính từ
capable of being abided
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abideable
Dạng gốc
(base form)
more abideable
So sánh hơn
(comparative)
most abideable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
abide
+
-able
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acceptable
portable
permissible
tolerable
allowable
bearable
Xem thêm 7
Trái nghĩa
unbearable
intolerable
insupportable
unabideable
AI
1
Có khả năng tuân thủ
1
Có khả năng tuân thủ
1
Có khả năng tuân thủ