Dịch

unbearable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể chịu đựng đượctính từSo unpleasant or painful as to be unendurable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unbearableDạng gốc (base form)
  2. more unbearableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unbearableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

almost unbearableGần như không thể chịu đựng nổi
become unbearableTrở nên không chịu nổi
unbearable heatCái nóng không chịu nổi
unbearable painNỗi đau không chịu nổi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thể chịu đựng được

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiunberable

Ví dụ

  • .Cơn đau thật khôn xiết.
  • .Hôm nay tính khí anh ta không thể chịu đựng nổi.
  • .Mọi chuyện đã trở nên không thể chịu đựng nổi.

AI