Nghĩa chính
- Không thể chịu đựng đượctính từSo unpleasant or painful as to be unendurable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unbearableDạng gốc (base form)
- more unbearableSo sánh hơn (comparative)
- most unbearableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almost unbearable | Gần như không thể chịu đựng nổi | |
| become unbearable | Trở nên không chịu nổi | |
| unbearable heat | Cái nóng không chịu nổi | |
| unbearable pain | Nỗi đau không chịu nổi |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể chịu đựng được
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc unbearableNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiunberable
Ví dụ
- .Cơn đau thật khôn xiết.
- .Hôm nay tính khí anh ta không thể chịu đựng nổi.
- .Mọi chuyện đã trở nên không thể chịu đựng nổi.