inaguantable
C2tính từ (adjective)
/inaɡwanˈtable/
Nghĩa chính
- Không thể chịu nổitính từunbearable, intolerable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inaguantableDạng gốc (base form)
- inaguantablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể chịu nổi