Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
admisible
C1
tính từ
(adjective)
/admiˈsible/
Nghĩa chính
1
Có thể chấp nhận được
tính từ
admissible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
admisible
Dạng gốc
(base form)
admisible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
admissible
Có thể chấp nhận, hợp lệ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
admisible
admisib
ilidad
Sự chấp nhận
danh từ
in
admisible
Không thể chấp nhận được
tính từ
Từ liên quan
(related word)
admisión
admitir
AI
1
Có thể chấp nhận được
1
Có thể chấp nhận được
1
Có thể chấp nhận được