admisibilidad
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/admisibiliˈdad/
Nghĩa chính
- Sự chấp nhậndanh từadmissibility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- admisibilidadDạng gốc (base form)
- admisibilidadesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh