Dịch

admissibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể nhậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being admissible or allowable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. admissibilityDạng gốc (base form)
  2. admissibilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI