permissibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện được phép; tính hợp pháp; sự cho phépdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being permissible; legitimacy; allowability.
- Hành động được phépdanh từđếm được (countable)A permissible act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- permissibilityDạng gốc (base form)
- permissibilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa