admitir
B1động từ (verb)
/admiˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thừa nhận, chấp nhậnđộng từto accept, to admit, to agree to, to concede
- Nhận vào, cho vào, kết nạpđộng từto admit, to let in
- Cho phép, dung thứđộng từto permit, to allow
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể admitirDanh động từ admitiendoPhân từ admitido
| Presente | |
|---|---|
| yo | admito |
| tú | admites |
| él/ella/Ud. | admite |
| nosotros | admitimos |
| vosotros | admitís |
| ellos/Uds. | admiten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admitir la derrota | Chấp nhận thất bại | |
| admitir un error | Thừa nhận sai lầm | |
| admitir a trámite | Chưa có nghĩa | |
| no admitir discusión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Hôm nay một đạo luật cho phép phá thai đã được ban hành.
- .Thật khó để một người thừa nhận mình là kẻ thất bại.
- Tom .Tôi không nghĩ Tom sẽ thừa nhận rằng mình không biết gì.