Dịch

sufferable

tính từ (adjective)
UK/ˈsʌfəɹəb(ə)l/

Nghĩa chính

  1. Có thể chịu đựng, chịu đựng hoặc chịu đựngtính từAble to suffer, endure, or tolerate.
  2. Có khả năng chịu đựng, dung thứ, cho phép hoặc cho phéptính từCapable of being endured, tolerated, permitted, or allowed.

Nguồn gốc (etymology)

suffer-able

  1. từ tiếng Anh trung đạisufferable
  2. từ tiếng Anglo-Normansufferable
  3. từ tiếng Pháp cổsouffrable

Họ từ (word family)

cùng gốc sufferable

Ví dụ

  • : " ; ." .

AI