Dịch

unendurable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể chịu đựng được, khó chịu đựngtính từNot to be endured; intolerable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unendurableDạng gốc (base form)
  2. more unendurableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unendurableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thể chịu đựng được

Họ từ (word family)

cùng gốc unendurable

AI