concealer
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật che giấu, người che giấudanh từđếm được (countable)Something that, or someone who, conceals.
- Kem che khuyết điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cosmetic designed to cover blemishes.
- Loài bướm đêm Oecophoridaedanh từđếm được (countable)A moth of the family Oecophoridae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concealerDạng gốc (base form)
- concealersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pre-concealer | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha