Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concealed asset
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
s
i
l
d
ˈ
æ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hidden asset
danh từ
Synonym of hidden asset.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concealed asset
Dạng gốc
(base form)
concealed asset
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hidden asset
AI
1
Đồng nghĩa với hidden asset
1
Đồng nghĩa với hidden asset
1
Đồng nghĩa với hidden asset