Dịch

obfuscate

động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm tối; làm lu mờđộng từTo make dark; to overshadow.
  2. Cố tình gây thêm rắc rối nhằm che giấu sự thậtđộng từTo deliberately make more confusing in order to conceal the truth.
  3. Thay đổi mã trong khi vẫn giữ nguyên hành vi nhưng che giấu cấu trúc và mục đích của nóđộng từTo alter code while preserving its behavior but concealing its structure and intent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. obfuscateNguyên thể (infinitive)
  2. obfuscatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. obfuscatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. obfuscatingPhân từ I (present participle)
  5. obfuscator (bất quy tắc)Người làm (agent noun)

Người làm không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • obfuscate (sth)làm khó hiểu (cái gì), làm rối rắm (cái gì)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bị xáo trộn
  1. Bị xáo trộn; tối tăm; bị che khuấtObfuscated; darkened; obscured.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiobfusquer
  2. từ tiếng Pháp cổoffusquer
  3. mượn từ tiếng Latinh muộnoffuscātus

Cùng gốc (doublet)dusken

Ví dụ

  • ?
  • .
  • , .

AI