Dịch

muddle

B2động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈmʌdl̩/US/ˈmʌd(ə)l/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Trộn lẫn, nhầm lẫn, làm rốiđộng từTo mix together, to mix up; to confuse.
  2. Nghiền nhẹđộng từTo mash slightly for use in a cocktail.
  3. Vọc bùn, nghịch bùnđộng từTo dabble in mud.
  4. Sự hỗn độn, sự nhầm lẫndanh từA mixture; a confusion; a garble.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muddleNguyên thể (infinitive)
  2. muddlesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. muddledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. muddlingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • muddle sthlàm xáo trộn cái gìDon't do that—you're muddling my papers.Đừng làm thế—bạn đang làm xáo trộn giấy tờ của tôi đấy.
  • muddle sth uplàm xáo trộn cái gìTheir letters were all muddled up together in a drawer.Thư từ của họ bị xáo trộn hết cả trong một ngăn kéo.
  • muddle sb (up)làm ai bối rối
  • muddle sb/sth (up)nhầm lẫn ai/cái gì
  • muddle A (up) with Bnhầm ai/cái gì với ai/cái gì
  • in a muddletrong trạng thái bối rối, hỗn loạnCan you start from the beginning again—I'm in a muddle.Bạn có thể bắt đầu lại từ đầu không—tôi đang bị rối hết cả lên.

7 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 3
Làm đục
  1. To make turbid or muddy.

Nguồn gốc (etymology)

mud-le

  1. từ tiếng Anh trung đạimodelen
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạimoddelen“to make muddy”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , . Tôi sẽ không vì làm hài lòng những nhà phê bình thù địch mà làm rối tung luận điểm bằng cách biến nó thành một mảng kiến thức thâm sâu, thứ mà cả tôi lẫn độc giả đều không rành. Tôi cố gắng trình bày trước độc giả những lý do để họ có thể tự mình phán đoán.
  • .Anh ấy nghiền nhẹ các nhánh bạc hà ở đáy ly.
  • .Anh ta đã làm sai khi làm đục dòng nước.

AI