Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Trộn lẫn, nhầm lẫn, làm rốiđộng từTo mix together, to mix up; to confuse.
- Nghiền nhẹđộng từTo mash slightly for use in a cocktail.
- Vọc bùn, nghịch bùnđộng từTo dabble in mud.
- Sự hỗn độn, sự nhầm lẫndanh từA mixture; a confusion; a garble.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- muddle sthlàm xáo trộn cái gìDon't do that—you're muddling my papers.Đừng làm thế—bạn đang làm xáo trộn giấy tờ của tôi đấy.
- muddle sth uplàm xáo trộn cái gìTheir letters were all muddled up together in a drawer.Thư từ của họ bị xáo trộn hết cả trong một ngăn kéo.
- muddle sb (up)làm ai bối rối
- muddle sb/sth (up)nhầm lẫn ai/cái gì
- muddle A (up) with Bnhầm ai/cái gì với ai/cái gì
- in a muddletrong trạng thái bối rối, hỗn loạnCan you start from the beginning again—I'm in a muddle.Bạn có thể bắt đầu lại từ đầu không—tôi đang bị rối hết cả lên.
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 3
Làm đục
- To make turbid or muddy.
Họ từ (word family)
cùng gốc muddle- muddledomTrạng thái hoặc tình trạng ở trong tình trạng lộn xộndanh từ
- muddleheadNgười ngu ngốcdanh từ
- muddlementTrạng thái lộn xộn hoặc hành động lộn xộn; lú lẫn; sự vô tổ chứcdanh từ
- muddlesomeĐặc trưng hoặc được đánh dấu bằng sự lộn xộn; lộn xộn, thiếu trật tự; có xu hướng lộn xộntính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , . Tôi sẽ không vì làm hài lòng những nhà phê bình thù địch mà làm rối tung luận điểm bằng cách biến nó thành một mảng kiến thức thâm sâu, thứ mà cả tôi lẫn độc giả đều không rành. Tôi cố gắng trình bày trước độc giả những lý do để họ có thể tự mình phán đoán.
- .Anh ấy nghiền nhẹ các nhánh bạc hà ở đáy ly.
- .Anh ta đã làm sai khi làm đục dòng nước.