盖
蓋HSK4
Hán-Việt: cái
gài
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Nắp, vunglid
- Nắp, chóptop
- Nắp, vỏ bọccover
- Mái che, lọngcanopy
Chữ và bộ thủ (character, radical)
盖
gàicái
Bộ: 皿 · mãnh (bát đĩa)11 nét
cover, hide, protectCụm từ (phrase)
4 nghĩa khác
Nghĩa 4
Đậy
- Đậy, che, phủto cover
Ví dụ
- 。Đầu gối của tôi bị đau.
Xuất hiện ở từ khác
- 建造dễ nhầm, đồng nghĩaRất phổ biến trong cụm 盖房子 nhưng chủ yếu dùng khi nói về nhà hoặc tòa nhà.