Dịch

forcover

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Che phủ hoàn toàn, che phủ lại; che đậy, che giấuđộng từngoại động từ (transitive)To cover completely, cover over; to cover up, conceal.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiforcoveren“to cover, cover up”

Ví dụ

  • , , .

AI