Dịch

cover-up

danh từ (noun)
US/ˈkʌvɚˌʌp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cố gắng che giấu hoặc ngụy trang điều gì đó, đặc biệt là một việc làm sai trái hoặc sai lầmdanh từAn attempt to conceal or disguise something, especially a wrongdoing or a mistake.
  2. Món đồ để mặc bên ngoài đồ bơi khi không ở dưới nướcdanh từAn item of clothing to be worn over a swimsuit while not in the water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cover-upDạng gốc (base form)
  2. cover-upsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . . , .
  • , . , , , .
  • company's .

AI