Nghĩa chính
- Cố gắng che giấu hoặc ngụy trang điều gì đó, đặc biệt là một việc làm sai trái hoặc sai lầmdanh từAn attempt to conceal or disguise something, especially a wrongdoing or a mistake.
- Món đồ để mặc bên ngoài đồ bơi khi không ở dưới nướcdanh từAn item of clothing to be worn over a swimsuit while not in the water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cover-upDạng gốc (base form)
- cover-upsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . , .
- , . , , , .
- company's .