tapar
B2động từ (verb)
/taˈpaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Che đậyđộng từto cover
- Đậy nắp, đóng nắp, đậy nắp lạiđộng từto cap, to close with a lid, to put a lid on
- Cắm, lấp đầy một cái lỗ hoặc hốđộng từto plug, to plug up, to fill a hole or pit
- Chặn, cản trở, làm tắc nghẽnđộng từto block, to obstruct, to clog
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể taparDanh động từ tapandoPhân từ tapado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tapo |
| tú | tapas |
| él/ella/Ud. | tapa |
| nosotros | tapamos |
| vosotros | tapáis |
| ellos/Uds. | tapan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| taparse las orejasđộng từ | động từ | Bịt tai lại |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Che đậy
- Che đậy, che giấu, giấu kínto cover up, to hide, to conceal