Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taparrosca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nắp chai vít
danh từ
screw bottle top
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taparrosca
Dạng gốc
(base form)
taparrosca
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nắp chai vít
1
Nắp chai vít
1
Nắp chai vít