destapar
B2động từ (verb)
/destaˈpaɾ/
Nghĩa chính
- Mở nắp, khui, mở nút chaiđộng từto remove the lid, open, uncork
- Phát hiện, vạch trần, phanh phuiđộng từto discover, uncover
- Công bố ứng viên, tiết lộ ứng viênđộng từto reveal a political candidate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể destaparDanh động từ destapandoPhân từ destapado
| Presente | |
|---|---|
| yo | destapo |
| tú | destapas |
| él/ella/Ud. | destapa |
| nosotros | destapamos |
| vosotros | destapáis |
| ellos/Uds. | destapan |
Họ từ (word family)
cùng gốc destaparTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- abrirđồng nghĩathường dùng cho nắp, bát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bác hãy khui thêm một chai Coca-Cola nữa đi.
- ¿ ?Bạn có thể mở nắp chiếc hộp này không?
- . ¡ !Cẩn thận đừng mở nắp nó. Đó là thạch tín đấy!