Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
discloser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tiết lộ
danh từ
A person who discloses
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
discloser
Dạng gốc
(base form)
discloser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
disclose
+
-er
AI
1
Người tiết lộ
1
Người tiết lộ
1
Người tiết lộ