Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reasoner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay cãi lẽ, người hay lý luận
danh từ
One who reasons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reasoner
Dạng gốc
(base form)
reasoner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reason
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reasoner
reason
Lý do, nguyên nhân
danh từ, động từ
non
reasoner
Người không lý trí
danh từ
AI
1
Người hay cãi lẽ
1
Người hay cãi lẽ
1
Người hay cãi lẽ