Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servicios sanitarios
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chăm sóc sức khỏe; dịch vụ y tế
danh từ
healthcare; health services
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
healthcare
Dạng khác của health care
AI
1
Chăm sóc sức khỏe
1
Chăm sóc sức khỏe
1
Chăm sóc sức khỏe