Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

healthcare

A2TOEICdanh từ (noun)
US/ˈhɛlθkɛɚ/nguồn

Dạng gốc:healthSức khỏe, sự khỏe mạnh, thể trạng

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của health caredanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative spelling of health care.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. healthcareDạng gốc (base form)
  2. healthcaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

primary healthcaredanh từĐồng nghĩa với primary care
healthcare robotdanh từRobot để chăm sóc bệnh nhân, đôi khi tại nhà bệnh nhân
healthcare claimdanh từYêu cầu bồi thường bảo hiểm, thường là yêu cầu bồi thường của bên thứ ba, liên quan đến chăm sóc sức khỏe
Canadian healthcaredanh từTự tử
secondary healthcaredanh từĐồng nghĩa với secondary care
hallway healthcaredanh từĐồng nghĩa với hallway medicine
tertiary healthcaredanh từĐồng nghĩa với tertiary care
preventive healthcaredanh từViệc áp dụng các biện pháp y tế nhằm ngăn ngừa bệnh tật

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn có người đại diện y tế không?
  • ?Dưới Địa ngục có dịch vụ chăm sóc y tế không?

AI