Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng khác của health caredanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative spelling of health care.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- healthcareDạng gốc (base form)
- healthcaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primary healthcaredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với primary care |
| healthcare robotdanh từ | danh từ | Robot để chăm sóc bệnh nhân, đôi khi tại nhà bệnh nhân |
| healthcare claimdanh từ | danh từ | Yêu cầu bồi thường bảo hiểm, thường là yêu cầu bồi thường của bên thứ ba, liên quan đến chăm sóc sức khỏe |
| Canadian healthcaredanh từ | danh từ | Tự tử |
| secondary healthcaredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với secondary care |
| hallway healthcaredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hallway medicine |
| tertiary healthcaredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tertiary care |
| preventive healthcaredanh từ | danh từ | Việc áp dụng các biện pháp y tế nhằm ngăn ngừa bệnh tật |
Xuất hiện ở từ khác
- 医疗Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc healthNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Bạn có người đại diện y tế không?
- ?Dưới Địa ngục có dịch vụ chăm sóc y tế không?