Dịch

letrina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˈtɾina/

Nghĩa chính

  1. Nhà vệ sinh, nhà ngoàidanh từlatrine, outhouse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. letrinaDạng gốc (base form)
  2. letrinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI