Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
letrina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/leˈtɾina/
Nghĩa chính
1
Nhà vệ sinh, nhà ngoài
danh từ
latrine, outhouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
letrina
Dạng gốc
(base form)
letrina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
latrine
Hố xí, hố vệ sinh
AI
1
Nhà vệ sinh
1
Nhà vệ sinh
1
Nhà vệ sinh