de olor
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thơmtính từscented
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clavo de olor | Đinh hương | |
| retama de olordanh từ | danh từ | Chổi Tây Ban Nha, chổi cói (Spartium junceum) |
| guisante de olordanh từ | danh từ | Đậu ngọt (Lathyrusodoratus) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh