Dịch

scented

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
US/ˈsɛntɪd/

Nghĩa chính

  1. Xức nước hoatính từHaving a pleasant aroma.
  2. Có mùi, có mùi hươngtính từHaving a smell of any kind.
  3. Ướp hương, tẩm hương, có hương thơmtính từHaving perfume added.
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của scentđộng từsimple past and past participle of scent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scentedDạng gốc (base form)
  2. more scentedSo sánh hơn (comparative)
  3. most scentedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sweet-scentedtính từThơm, có mùi thơm
ill-scentedtính từCó mùi hôi, hôi hoặc khó chịu
scented grassdanh từLoại cỏ thuộc loài Chrysopogon gryllus, có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á ôn đới
apple-scented mintdanh từLoại thảo mộc thuộc loài Mentha suaveolens có mùi thơm hoặc hương vị gợi nhớ đến táo và bạc hà
scented candlesNến thơm
hay-scented ferndanh từCác loài dương xỉ thuộc chi Dennstaetia, thuộc nhiều vùng ôn đới ấm áp đến nhiệt đới, đặc biệt là
sweet-scented joe-pye weeddanh từĐồng nghĩa với feverweed

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • một bánh xà phòng thơm
  • .Không khí phảng phất hương hoa mùa xuân.
  • .Mary đã mua những chiếc túi rác có hương thơm.

AI