Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scented candles
US
/ˈ
s
ɛ
n
t
ɪ
d
ˈ
k
æ
n
d
ə
l
z
/
Nghĩa chính
1
Nến thơm
AI
1
Nến thơm
1
Nến thơm
1
Nến thơm