oloroso
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oloˈɾoso/
Nghĩa chính
- Thơmtính từodorous
- Ngọt ngào (có mùi dễ chịu)tính từsweet (having a pleasant smell)
- Loại sherry, sẫm màu và mịn hơn sherry fino, được dùng làm nền cho các loại sherry ngọtqua tiếng Anhdanh từoloroso