aromar
động từ (verb)
/aɾoˈmaɾ/
Nghĩa chính
- Hương thơmđộng từto scent
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aromarDanh động từ aromandoPhân từ aromado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aromo |
| tú | aromas |
| él/ella/Ud. | aroma |
| nosotros | aromamos |
| vosotros | aromáis |
| ellos/Uds. | aroman |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh