Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aromaterapia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾomateˈɾapja/
Nghĩa chính
1
Liệu pháp hương thơm
danh từ
aromatherapy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aromaterapia
Dạng gốc
(base form)
aromaterapia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aromatherapy
Cách chữa bằng xoa bóp dầu thơm
AI
1
Liệu pháp hương thơm
1
Liệu pháp hương thơm
1
Liệu pháp hương thơm