Dịch

aromatherapy

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách chữa bằng xoa bóp dầu thơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of selected fragrances in lotions and inhalants in an effort to affect mood and promote health.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aromatherapyDạng gốc (base form)
  2. aromatherapiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đấy là khi tôi khám phá ra liệu pháp hương thơm.
  • .Liệu pháp hương thơm là một hình thức y học thay thế chữa lành tâm trí và cơ thể bằng cách sử dụng tinh dầu.
  • .Spa cung cấp các liệu pháp hương thơm trị liệu.

AI