Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aromatherapist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thực hành liệu pháp hương thơm
danh từ
A practitioner of aromatherapy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aromatherapist
Dạng gốc
(base form)
aromatherapist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
aroma
+
therapist
AI
1
Người thực hành liệu pháp hương thơm
1
Người thực hành liệu pháp hương thơm
1
Người thực hành liệu pháp hương thơm