Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phép chữa bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Attempted remediation of a health problem following a diagnosis, usually synonymous with treatment.
- Trị liệu tâm lý, liệu pháp tâm lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Specifically, psychotherapy.
- Tác dụng chữa lành, đặc tính trị liệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Healing power or quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- therapyDạng gốc (base form)
- therapiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in therapyđang trị liệuShe's in therapy.Cô ấy đang trị liệu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gene therapydanh từ | danh từ | Liệu pháp gen |
| in therapy | Đang đi trị liệu | |
| occupational therapydanh từ | danh từ | Trị liệu nghề nghiệp |
| physical therapydanh từ | danh từ | Vật lý trị liệu |
| radiation therapydanh từ | danh từ | Xạ trị |
| undergo therapy | Tiếp nhận trị liệu | |
| conversion therapydanh từ | danh từ | Liệu pháp chuyển đổi |
| art therapydanh từ | danh từ | Việc sử dụng các hoạt động sáng tạo liên quan đến nghệ thuật thị giác để cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần, cảm xúc hoặc tinh thần |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Điều trị
- ngoại động từ (transitive)Điều trị, trị liệuTo treat with a therapy.
Xuất hiện ở từ khác
- treatmentdễ nhầm, đồng nghĩaTherapy là một dạng điều trị cụ thể, như vật lý trị liệu hoặc tâm lý trị liệu, không phải mọi hình thức điều trị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điều trị
Họ từ (word family)
cùng gốc therapyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớitherapīa
- từ tiếng Hy Lạp cổθεραπείαtherapeía“service, medical treatment”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Liệu pháp điều trị đã không hiệu quả.
- , .Bởi vì nó thường bị nhầm lẫn với phân tâm học, tâm động học đôi khi được coi là một phương pháp trị liệu lỗi thời và lỗi thời.
- .Thơ ca có tác dụng chữa lành.