terapéutica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trị liệudanh từtherapy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terapéuticaDạng gốc (base form)
- terapéuticasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terapéutica ocupacional | Trị liệu nghề nghiệp |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trị liệu
- therapeutics
Họ từ (word family)
cùng gốc terapéuticaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung