Dịch

terapéutica

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trị liệudanh từtherapy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terapéuticaDạng gốc (base form)
  2. terapéuticasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

terapéutica ocupacionalTrị liệu nghề nghiệp

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trị liệu
  1. therapeutics

AI