terapia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˈɾapja/nguồn
Nghĩa chính
- Liệu pháp, trị liệudanh từtherapy
- Phương pháp điều trị, cách chữa trịdanh từtreatment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terapiaDạng gốc (base form)
- terapiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir a terapia | Đi trị liệu | |
| terapia de grupo | Trị liệu nhóm | |
| terapia intensiva | Chăm sóc đặc biệt | |
| terapia ocupacional | Hoạt động trị liệu | |
| terapia física | Vật lý trị liệu | |
| terapia de exposición | Liệu pháp tiếp xúc | |
| terapia criolladanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với champeta |
| terapia de hormonasdanh từ | danh từ | Liệu pháp hormone |
Ví dụ
- .Cậu thực sự cần đi trị liệu đấy.
- .Quá trình trị liệu đang được tiến hành.
- .Tôi không cần phải đi trị liệu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Liệu pháp
Khác