tratamiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/tɾataˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Sự xử lý, cách đối đãidanh từtreatment (the process or manner of treating someone or something)
- Sự điều trị, liệu trìnhdanh từtreatment (medical care for an illness or injury)
- Cách xưng hôdanh từterm of address
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tratamientoDạng gốc (base form)
- tratamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recibir tratamiento | Tiếp nhận điều trị | |
| seguir un tratamiento | Theo một liệu trình | |
| tratamiento de textosdanh từ | danh từ | Xử lý văn bản |
| tratamiento láser | Điều trị bằng laser | |
| tratamiento facial | Chăm sóc da mặt | |
| tratamiento del cáncer | Điều trị ung thư | |
| tratamiento de estética | Liệu trình thẩm mỹ | |
| tratamiento psicológico | Trị liệu tâm lý |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã từng tiếp nhận điều trị tâm lý chưa?
- ¿ ?Ký sinh trùng có sống sót sau đợt điều trị không?
- .Phương pháp điều trị y tế này vẫn chưa thực sự hiệu quả.
Xuất hiện ở từ khác
- discussionTiếng Anhtương đương
- tratodễ nhầm, đồng nghĩaCó thể mang nghĩa quá trình xử lý và thường trang trọng hơn; không dùng để chỉ thỏa thuận.