terapeuta
B1danh từ (noun)
/teɾaˈpeuta/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà trị liệudanh từtherapist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terapeutaDạng gốc (base form)
- terapeutasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terapeuta ocupacionaldanh từ | danh từ | Nhà trị liệu nghề nghiệp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà trị liệu
Họ từ (word family)
cùng gốc terapeutaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thực sự nghĩ tôi nên gặp nhà trị liệu không?
- .Khó tìm được một nhà trị liệu tốt.
- .Tôi đang đi gặp nhà trị liệu.