Dịch

terapeuta

B1danh từ (noun)
/teɾaˈpeuta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà trị liệudanh từtherapist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terapeutaDạng gốc (base form)
  2. terapeutasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

terapeuta ocupacionaldanh từNhà trị liệu nghề nghiệp

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà trị liệu

Họ từ (word family)

cùng gốc terapeuta

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thực sự nghĩ tôi nên gặp nhà trị liệu không?
  • .Khó tìm được một nhà trị liệu tốt.
  • .Tôi đang đi gặp nhà trị liệu.

AI