Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terapeuta ocupacional
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà trị liệu nghề nghiệp
danh từ
occupational therapist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terapeuta ocupacional
Dạng gốc
(base form)
terapeuta
s ocupacionales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
occupational therapist
Chuyên gia trị liệu nghề nghiệp
AI
1
Nhà trị liệu nghề nghiệp
1
Nhà trị liệu nghề nghiệp
1
Nhà trị liệu nghề nghiệp