Dịch

pungency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái cay nồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being pungent.
  2. Mùi hôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A foul odor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pungencyDạng gốc (base form)
  2. pungenciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • trí sắc sảo

AI