pungence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất của mùi/mùi làm cay mũi, đặc biệt là các chất có tính axit hoặc caydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of odor/odour that stings the nose, said especially of acidic or spicy substances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pungenceDạng gốc (base form)
- pungencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpungēns
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .