Dịch

pungence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất của mùi/mùi làm cay mũi, đặc biệt là các chất có tính axit hoặc caydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of odor/odour that stings the nose, said especially of acidic or spicy substances.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pungenceDạng gốc (base form)
  2. pungencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpungēns

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI