Nghĩa chính
- Nồng, hắctính từHaving a strong odor that stings the nose; said especially of acidic or spicy substances.
- Đậm đà, cay nồngtính từHaving a strong taste that stings the tongue; said especially of hot (spicy) food, which has a strong and sharp or bitter taste.
- Chua cay, sắc sảotính từStinging; acerbic.
- Nhọn, sắctính từHaving a sharp and stiff point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pungentDạng gốc (base form)
- more pungentSo sánh hơn (comparative)
- most pungentSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc pungentVí dụ
- ... , .Tôi gần như có thể ngửi thấy mùi cây linh sam... đầy nhựa, nồng nàn.
- .Nhà phê bình đã đưa ra một bài đánh giá sắc sảo.
- , Mary's .Bước qua cửa trước, Tom nhận ra ngay mùi nước hoa nồng nặc của Mary.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpungens
Cùng gốc (doublet)poignant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hotđồng nghĩacay nồng, hăng mạnh