Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sắc sảo, thấm thíatính từNeat; eloquent; applicable; relevant.
- Sâu sắc, xót xatính từEvoking strong mental sensation, to the point of distress; emotionally moving.
- Cay nồng, hăngtính từPiquant, pungent.
- Sâu cay, sắc béntính từIncisive; penetrating; piercing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poignantDạng gốc (base form)
- more poignantSo sánh hơn (comparative)
- most poignantSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Sắc nhọn
- Sắc nhọn, nhọnSharp-pointed; keen.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipoynaunt
- từ tiếng Anglo-Normanpuignant
- từ tiếng Latinhpungō“prick”
Cùng gốc (doublet)pungent
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc poignantVí dụ
- .Một câu trả lời sắc sảo sẽ thu hút nhiều lòng tin hơn hàng giờ nói suông.
- – , . , , .Hanks đưa cô bé đến nơi an toàn – thoạt đầu cộc cằn, rồi sau đó bùng nổ sự ân cần càng thêm phần xúc động bởi sự kìm nén trước đó. Ông lại một lần nữa nhắc nhở chúng ta, theo đúng nghĩa đen, rằng ông chính là người cha tuyệt vời nhất ở nhiều khía cạnh.
- .Những lời bình luận của ông ấy vừa sâu sắc vừa hóm hỉnh.