Dịch

distressing

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đau buồn, gây đau khổ, làm đau lòngtính từCausing distress; upsetting; distressful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distressingDạng gốc (base form)
  2. more distressingSo sánh hơn (comparative)
  3. most distressingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

deeply distressingVô cùng đau buồn
distressing experienceTrải nghiệm đau buồn
distressing newsTin đau buồn
distressing situationTình huống đau buồn
distressing symptomsTriệu chứng đau đớn

Ví dụ

  • .Các chi tiết của thử thách có thể gây đau khổ cho một số độc giả.
  • .Điều này thật đau buồn.
  • .Đó là một câu chuyện đau buồn.

AI