distressing
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đau buồn, gây đau khổ, làm đau lòngtính từCausing distress; upsetting; distressful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distressingDạng gốc (base form)
- more distressingSo sánh hơn (comparative)
- most distressingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply distressing | Vô cùng đau buồn | |
| distressing experience | Trải nghiệm đau buồn | |
| distressing news | Tin đau buồn | |
| distressing situation | Tình huống đau buồn | |
| distressing symptoms | Triệu chứng đau đớn |
Ví dụ
- .Các chi tiết của thử thách có thể gây đau khổ cho một số độc giả.
- .Điều này thật đau buồn.
- .Đó là một câu chuyện đau buồn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc distressingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha