Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pungencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/punˈxenθja/
Nghĩa chính
1
Vị hăng
danh từ
pungency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pungencia
Dạng gốc
(base form)
pungencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pungency
Trạng thái cay nồng
AI
1
Vị hăng
1
Vị hăng
1
Vị hăng