Dịch

pungencia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/punˈxenθja/

Nghĩa chính

  1. Vị hăngdanh từpungency

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pungenciaDạng gốc (base form)
  2. pungenciasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI